ETF · Chỉ số
S&P Utilities Select Sector
Total ETFs
6
All Products
6 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 24,579 tỷ | 25,545 tr.đ. | 0,08 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 16/12/1998 | 46,18 | 2,52 | 23,22 | ||
| Cổ phiếu | 58,587 tr.đ. | — | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 3/2/2025 | 35,21 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 45,825 tr.đ. | 138.435,5 | 0,97 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 3/5/2017 | 49,67 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 29,512 tr.đ. | — | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 3/2/2025 | 33,46 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 9,274 tr.đ. | 10.395,42 | 0,35 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 29/7/2025 | 24,95 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |